Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Šimko

Tatran PresovHậu vệSVK
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Patrik Šimko là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran Presov.

Tiểu sử Patrik Šimko

Patrik Šimko là hậu vệ của Tatran Presov, quốc tịch Slovakia, 35 tuổi, cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 337 phút thi đấu tại Slovak 2.Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với Tatran Presov có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—4433700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Šimko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/04/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 0-1dự bị00000—0———
04/04/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2610000029/3311/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201422200 nghìn €
14/10/201524150 nghìn €
02/08/201625100 nghìn €
18/12/201625250 nghìn €
09/06/201725250 nghìn €
20/12/201726250 nghìn €
13/07/201827200 nghìn €
29/12/201827200 nghìn €
24/06/201927200 nghìn €
06/12/201928250 nghìn €
09/07/202029200 nghìn €
26/12/202029250 nghìn €
24/06/202129250 nghìn €
25/12/202130200 nghìn €
21/06/202230200 nghìn €
13/12/202231200 nghìn €
19/06/202331200 nghìn €
26/12/202332200 nghìn €
06/06/202432100 nghìn €
26/12/20243375 nghìn €
19/06/20253375 nghìn €
18/12/20253475 nghìn €
17/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com