
Patrik Schick
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Patrik Schick là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 434 | 6 | 0 | 2 | 23 | 10 | 76% | 40% | 0 | 0 | 8,25 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 129 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 84% | 66% | 0 | 0 | 7,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 69% | 37% | 0 | 0 | 8,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 8,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/81 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 8,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 15/20 | 1 | 4/12 | — | 8,66 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 58 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/11 | 0 | 2/4 | — | 8,50 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/11 | 1 | 2/5 | — | 7,91 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 4/5 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 27 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 67 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7/8 | 0 | 4/7 | — | 8,80 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 5/9 | — | 7,75 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 3/8 | — | 8,13 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/01/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/10/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/03/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2017 | 21 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 23,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 25 | 28,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 50,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 38,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 22,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 27,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 27,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 30 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2020 | AS Roma | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 26.5M € | 26,5 triệu € |
| 23/08/2020 | RB Leipzig | AS Roma | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | AS Roma | RB Leipzig | Chuyển nhượng 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Sampdoria | AS Roma | Hết hạn mượn 42M € | 42,0 triệu € |
| 29/06/2018 | AS Roma | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Sampdoria | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | AC Sparta Praha | Sampdoria | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Bohemians Praha 1905 | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | AC Sparta Praha | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sparta Praha U19 | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2007 | — | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2003 | TJ Viktoria Vestec Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực62