Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Le Giang

TP.HCMThủ mônVIE
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Patrik Le Giang là thủ môn 34 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo TP.HCM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
30Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—44360000——00—
Cúp Shopee2026-2027—119032455%100%006,60
ASEAN Hyundai Cup2026—887201891766%100%007,02
FIFA ASEAN Cup2026—4436091270%66%106,45
Siêu cúp Quốc gia——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/20 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,02

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
7/8
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/167 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/99 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/105 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/45 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Siêu cúp Quốc gia · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Le Giang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp Shopee@ Ratchaburi FCH 1-19032011/2002/2—6,60
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaB 0-19020015/2100/1V6,04
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanT 4-29021125/2801/1—6,65
29/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanB 0-29030021/270——6,69
26/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesT 1-09020013/2901/1—6,42
26/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs Thái LanH 2-2901408/200——6,30
22/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Thái LanT 2-09031013/220——6,85
19/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs MalaysiaT 2-0904009/140——7,91
16/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ MalaysiaT 2-0903108/1901/1—7,13
07/08/2026ASEAN Hyundai Cupvs CampuchiaT 3-19020021/240——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20122075 nghìn €
10/06/201320125 nghìn €
01/01/201421125 nghìn €
21/06/201421125 nghìn €
24/12/20142275 nghìn €
08/06/20152275 nghìn €
13/12/20152375 nghìn €
27/06/20162375 nghìn €
30/11/20162475 nghìn €
09/06/201724100 nghìn €
20/12/201725200 nghìn €
28/10/201826250 nghìn €
29/12/201826250 nghìn €
24/06/201926250 nghìn €
06/12/201927350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
09/07/202027350 nghìn €
26/12/202028350 nghìn €
24/06/202128350 nghìn €
11/10/202129300 nghìn €
25/12/202129300 nghìn €
22/06/202229250 nghìn €
15/12/202230175 nghìn €
30/11/202331175 nghìn €
25/06/202431200 nghìn €
16/01/202532200 nghìn €
29/06/202532175 nghìn €
17/11/202533150 nghìn €
25/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2024Cong An Ha Noi FCCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
13/07/2024Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ha Noi FCCho mượn—
19/09/2023Cong An Ha Noi FCCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
30/08/2023Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ha Noi FCCho mượn—
02/07/2023Cong An Ha Noi FCCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
30/01/2023FK PohronieCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
22/01/2022Bohemians Praha 1905FK PohronieHết hạn mượn—
30/06/2019FC Sellier & Bellot VlašimBohemians Praha 1905Chuyển nhượng Free—
29/06/20191.SK ProstějovFC Sellier & Bellot VlašimCho mượn—
21/02/2019FC Sellier & Bellot Vlašim1.SK ProstějovChuyển nhượng—
29/06/2018MFK KarvináFC Sellier & Bellot VlašimCho mượn—
25/07/2017FC Sellier & Bellot VlašimMFK KarvináChuyển nhượng—
08/09/2016MSK ZilinaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng Free—
30/06/2012MichalovceMSK ZilinaCho mượn—
30/06/2011MSK Zilina BMichalovceHết hạn mượn—
30/06/2010MSK Zilina U19MSK Zilina BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com