
Patrik Le Giang là thủ môn 34 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo TP.HCM.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
30Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 2 | 4 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 18 | 9 | 17 | 66% | 100% | 0 | 0 | 7,02 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 9 | 1 | 2 | 70% | 66% | 1 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp Quốc gia | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/167 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/99 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/105 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/45 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Ratchaburi FC | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 11/20 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/1 | V | 6,04 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 25/28 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | H 2-2 | 90 | 1 | 4 | 0 | 8/20 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,85 |
| 19/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 7,91 |
| 16/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 8/19 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/06/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/12/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/11/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/10/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 30/11/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/01/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2024 | Cong An Ha Noi FC | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Cong An Ho Chi Minh City | Cong An Ha Noi FC | Cho mượn | — |
| 19/09/2023 | Cong An Ha Noi FC | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Cong An Ho Chi Minh City | Cong An Ha Noi FC | Cho mượn | — |
| 02/07/2023 | Cong An Ha Noi FC | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | FK Pohronie | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Bohemians Praha 1905 | FK Pohronie | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | 1.SK Prostějov | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 21/02/2019 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | MFK Karviná | FC Sellier & Bellot Vlašim | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | FC Sellier & Bellot Vlašim | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2016 | MSK Zilina | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Michalovce | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | MSK Zilina B | Michalovce | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2010 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 149
- Chỉ số 214
- Chỉ số 457
- Chỉ số 350