Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Hrošovský

FC Viktoria PlzeňTiền vệSVK
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Patrik Hrošovský là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.142Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1142Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111194610416385%50%006,99
Cúp C2 châu Âu2026-2027—331960001076%55%106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/433 (85%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
14/40 (35%)
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/84 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Hrošovský · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-2600000126/3225/8—6,09
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2900130133/3813/5—7,35
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2640010011/1824/6—6,35
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0780100128/3325/10—7,32
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900120517/2411/3—7,48
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3720000127/3402/6V5,65
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3720020133/4313/5—6,29
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0900000339/4213/7—7,01
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0770030231/3524/5—6,89
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1900010246/5300/1—6,55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com