
Patrik Danek là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Michalovce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
554Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 464 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 64% | 34% | 1 | 0 | 6,94 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/56 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/41 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 1/9 | V | 6,34 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | 60 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6/12 | 0 | 3/6 | — | 8,82 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 81 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 8,53 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 4/8 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | T 1-0 | 66 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/8 | 0 | 0/7 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/09/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | FC Artmedia Petrzalka | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Nitra | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Nitra U19 | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Nitra Youth | FC Nitra U19 | Chuyển nhượng | — |