
Patrick Zubczuk
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Patrick Zubczuk là thủ môn 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
95Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 95 | 17 | 33 | 64% | 88% | 0 | 0 | 6,92 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 95
- Đấm bóng
- 17
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 24
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 493/765 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 195/462 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/18 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 90 | 6 | 0 | 1 | 9/21 | 0 | — | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 21/22 | 0 | — | — | 7,17 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | — | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 90 | 6 | 2 | 0 | 12/32 | 0 | — | — | 7,69 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | — | — | 6,72 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | — | — | 6,84 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 475 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 425 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 157
- Chỉ số 240
- Chỉ số 451
- Chỉ số 347