
Patrick weber là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Tiểu sử Patrick weber
Patrick weber là tiền vệ người Switzerland, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Wil 1900. Tại Hạng 2 Thụy Sĩ, mùa hiện tại ghi nhận 10 trận ra sân, 764 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, hợp đồng với FC Wil 1900 có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Servette sang FC Wil 1900 vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
764Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 764 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 764 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Servette | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Yverdon | Servette | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Servette | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stade Nyonnais | Servette | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lugano U21 | Servette U21 | Cho mượn | — |
| 23/03/2024 | Servette U21 | Lugano U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |