
Patrick Twumasi
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Patrick Twumasi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/11/2012 | 18 | 175 nghìn € |
| 17/06/2013 | 19 | 275 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/11/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 24 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/09/2020 | 26 | 1,7 triệu € |
| 17/11/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2025 | Pafos FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2025 | Beitar Jerusalem | Pafos FC | Cho mượn | — |
| 28/07/2024 | Pafos FC | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Maccabi Netanya | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 02/02/2022 | Hannover 96 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Deportivo Alavés | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2020 | Gaziantep Futbol Kulübü | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Deportivo Alavés | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | FC Astana | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2014 | FK Spartaks | FC Astana | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2014 | FC Astana | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | FK Spartaks | FC Astana | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | Amkar Perm | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 25/01/2014 | FK Spartaks | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FC Astana | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 08/07/2013 | FK Spartaks | FC Astana | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/02/2012 | Red Bull Ghana (- 2014) | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực40