Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick·Sutter

FC Wil 1900Hậu vệSUI
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Patrick·Sutter là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
790Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—987000005166%44%106,43
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/272 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/41 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
13
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/100 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 48
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick·Sutter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensH 1-1900000125/4647/15V6,90
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 5-0770000017/2926/17—6,80
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-4900011124/3625/12—6,70
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeH 1-1900010030/3544/13—6,00
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 2-2900000131/4425/10—6,20
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 1-1900020010/1945/8—6,06
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensB 0-2310000015/2101/6—6,10
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxB 1-2520000015/2215/9—6,50
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 5-4900010112/1826/9—6,60
24/05/2026Switzerland Cupvs St. GallenB 0-318000004/623/5—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20181925 nghìn €
25/01/20192025 nghìn €
03/06/20192025 nghìn €
05/01/20202025 nghìn €
30/07/20202125 nghìn €
03/10/202122100 nghìn €
02/01/202222300 nghìn €
07/06/202223500 nghìn €
09/11/202223500 nghìn €
06/06/202324400 nghìn €
18/10/202324300 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
30/05/202425200 nghìn €
22/12/202425250 nghìn €
09/06/202526250 nghìn €
28/12/202526200 nghìn €
01/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade OuchyFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2024St. GallenStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2021FC St.Gallen U21St. GallenChuyển nhượng—
29/06/2020Bruhl SGFC St.Gallen U21Cho mượn—
30/06/2019FC St.Gallen U21Bruhl SGChuyển nhượng—
29/06/2019WinterthurFC St.Gallen U21Cho mượn—
28/01/2019FC St.Gallen U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2017FCO St. Gallen/Wil U18FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
30/06/2015FC St. Gallen 1879 JugendFCO St. Gallen/Wil U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com