Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Olsen

Boldklubben af 1893Tiền vệDEN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Patrick Olsen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.

Tiểu sử Patrick Olsen

Patrick Olsen là tiền vệ người Denmark, sinh ngày 23/04/1994, đang khoác áo Boldklubben af 1893 ở tuổi 32. Anh cao 178 cm, nặng 77 kg và thi đấu bằng chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận, 90 phút, gồm 1 trận tại Danish Cup. Anh chuyển từ AC Horsens về câu lạc bộ hiện tại vào ngày 11/07/2026, sau khi thời gian mượn từ FC Dinamo 1948 kết thúc 30/06/2025 với phí 250 nghìn €. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 1,5 triệu € (2021), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Olsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-4900000142/5002/4—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/201218200 nghìn €
15/05/201319350 nghìn €
24/09/201319800 nghìn €
06/01/201419800 nghìn €
06/12/201420500 nghìn €
03/02/201621500 nghìn €
12/07/201622500 nghìn €
11/07/201723500 nghìn €
17/12/201723350 nghìn €
01/06/201824350 nghìn €
20/12/201824250 nghìn €
23/06/201925250 nghìn €
08/09/201925600 nghìn €
21/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
30/07/2020261,0 triệu €
22/12/2020261,5 triệu €
03/06/2021271,5 triệu €
27/12/2021271,5 triệu €
06/04/2022271,2 triệu €
13/06/2022281,0 triệu €
28/09/202228700 nghìn €
15/11/202228900 nghìn €
08/06/202329650 nghìn €
28/12/202329750 nghìn €
06/06/202430550 nghìn €
18/12/202430700 nghìn €
25/03/202530850 nghìn €
09/06/202531850 nghìn €
17/12/202531550 nghìn €
26/05/202632300 nghìn €
11/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026AC HorsensBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/06/2025FC Dinamo 1948AC HorsensHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
03/09/2024Slask WroclawFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
14/02/2022Aarhus AGFSlask WroclawHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
18/08/2020AalborgAarhus AGFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019HelsingorAalborgChuyển nhượng—
15/09/2017Free playerHelsingorChuyển nhượng—
30/08/2017GrasshopperFree playerTrở lại—
26/01/2017RC LensGrasshopperChuyển nhượng—
26/08/2015HaugesundRC LensChuyển nhượng—
23/04/2015Free playerHaugesundChuyển nhượng—
01/02/2015Inter MilanFree playerTrở lại—
30/12/2014StromsgodsetInter MilanCho mượn—
08/02/2014Inter MilanStromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2013Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/08/2012Brondby IF U19Inter Milan U19Hết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
30/06/2010Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com