
Patrick Kpozo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Zhenis.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
903Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
903Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 12 | 10 | 814 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 814 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | V | 6,19 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | T 4-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,91 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Legia Warszawa | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/08/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | FC Baník Ostrava | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sheriff Tiraspol | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Ostersunds FK | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IFK Lulea | Ostersunds FK | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Ostersunds FK | IFK Lulea | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | AIK | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Tromso IL | AIK | Cho mượn | — |
| 27/03/2017 | AIK | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Inter Allies | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Inter Allies | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh62
- Thể lực42