Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

patrick karhan

MFK SkalicaTiền vệSVK
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

patrick karhan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Skalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—11119900004177%62%206,29
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/470 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/95 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
18
Phá bóng
91
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/89 (62%)
Không chiến thắng / thua
35 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của patrick karhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-2900000176/8426/10—6,94
10/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaH 1-1900000011/1611/2—6,45
20/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-1900000037/5405/7V5,73
12/09/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 2-3900000064/7925/10—5,96
05/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoH 0-0900010026/3902/7—6,24
30/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-6900010019/2927/10V4,85
22/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-2900000023/3011/1—6,35
15/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 2-4900000054/58210/12—7,01
09/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-1900000010/1235/7—6,94
01/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-1900000029/4127/13—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20221975 nghìn €
20/06/20232075 nghìn €
26/12/202320100 nghìn €
06/06/202420125 nghìn €
26/12/202421125 nghìn €
19/06/202522125 nghìn €
18/09/202522150 nghìn €
18/12/202522175 nghìn €
17/05/202622150 nghìn €
10/09/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Spartak TrnavaMFK SkalicaChuyển nhượng—
29/06/2024OFK MalzeniceSpartak TrnavaCho mượn—
28/07/2023Spartak TrnavaOFK MalzeniceChuyển nhượng—
30/06/2022Spartak Trnava U19Spartak TrnavaChuyển nhượng—
30/06/2020Spartak Trnava YouthSpartak Trnava U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com