Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick·Jones

Scunthorpe UnitedTiền đạoWAL
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Patrick·Jones là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Scunthorpe United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
663Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
663Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—9966310000——101,44
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 1,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick·Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeB 0-26800000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 0-36900000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 4-16410000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownB 0-26200000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedB 2-46200000—0——6,50
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Solihull MoorsT 3-18100000—0——6,50
22/08/2026Hạng 5 Anh@ EastleighB 2-39000000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 0-18400000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownH 1-18300000—0—V—
03/05/2026Hạng 5 Anh@ RochdaleB 1-26600000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/202320200 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
23/05/202420250 nghìn €
26/12/202421200 nghìn €
17/06/202522175 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com