
Patrick Fernandes
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Patrick Fernandes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
973Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 973 | 4 | 0 | 0 | 32 | 11 | 50% | 42% | 3 | 1 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/147 (50%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/175 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 38
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 8/13 | 2 | 7/12 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 8/17 | — | 6,83 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 8/15 | 2 | 9/20 | V | 6,37 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/15 | 0 | 6/19 | Đ | 5,72 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/16 | 0 | 5/11 | — | 7,90 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 7/22 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 6/16 | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 4/8 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/9 | 1 | 5/11 | — | 8,09 |
| 24/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 7/25 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 31/10/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Maritimo | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SCU Torreense | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | GD Chaves | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Varzim | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2021 | SC Farense | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | CD Tondela | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Felgueiras | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | FC Oliveira do Hospital | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boavista Praia FC | FC Oliveira do Hospital | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực51