Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Drewes

Borussia DortmundThủ mônGER
33Tuổi
194Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Patrick Drewes là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—
Cúp Emirates2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Drewes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2dự bị000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Đức@ HEBC HamburgT 5-0dự bị000—0———
15/08/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 2-2dự bị000—0———
09/08/2026Cúp Emirates@ ArsenalT 3-2dự bị000—0———
01/08/2026Giao hữu CLB@ FC TokyoT 1-09040028/370——7,97
29/07/2026Giao hữu CLB@ Cerezo OsakaB 0-1dự bị000—0———
25/07/2026Giao hữu CLB@ Fortuna DusseldorfB 1-2450008/100——5,44
18/07/2026Giao hữu CLB@ Rot-Weiss OberhausenT 3-14500020/220——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201219150 nghìn €
12/01/201319150 nghìn €
29/06/201320150 nghìn €
09/07/201421150 nghìn €
03/02/201522150 nghìn €
30/06/201522150 nghìn €
17/12/201522250 nghìn €
13/07/201623250 nghìn €
09/02/201724200 nghìn €
13/06/201724150 nghìn €
18/01/201824225 nghìn €
06/04/201825250 nghìn €
07/06/201825275 nghìn €
14/01/201925275 nghìn €
13/06/201926250 nghìn €
12/12/201926250 nghìn €
07/02/202128250 nghìn €
15/06/202128350 nghìn €
12/10/202128400 nghìn €
14/12/202128550 nghìn €
15/06/202229600 nghìn €
29/11/202229600 nghìn €
27/06/202330600 nghìn €
14/12/202330600 nghìn €
05/06/202431600 nghìn €
08/10/2024311,0 triệu €
19/12/2024311,0 triệu €
26/03/202532800 nghìn €
04/06/202532500 nghìn €
18/12/202532400 nghìn €
26/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VfL Bochum 1848Borussia DortmundHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024Karlsruher SCVfL Bochum 1848Chuyển nhượng 0.1M €—
30/06/2023SV SandhausenKarlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2021VfL Bochum 1848SV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2019Würzburger KickersVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2017VfL WolfsburgWürzburger KickersChuyển nhượng—
29/06/2017Preußen MünsterVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2016VfL WolfsburgPreußen MünsterChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2016FC Wil 1900VfL WolfsburgCho mượn—
05/07/2015VfL WolfsburgFC Wil 1900Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2012VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2010VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2009VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2008TuS Heidkrug JugendVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 387
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com