
Patrick Cutrone là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 70% | 52% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 91% | 50% | 0 | 0 | 7,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 2/7 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 7/9 | — | 5,96 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 8 | 1 | 5 | 34/37 | 2 | 6/9 | — | 8,60 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 64 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 13/16 | 0 | 2/6 | — | 9,00 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 5/9 | — | 6,78 |