
Patrick Cutrone là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 19 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 20 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 23,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 28,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 21 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 22 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 15,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 15,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 9,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 4,0 triệu €.