
Patrick Breitkreuz
Tiền đạoGER
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Patrick Breitkreuz là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/02/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/01/2014 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/11/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/03/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/04/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 30/06/2023 | 31 | — |
| 04/09/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BFC Preussen | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | VSG Altglienicke | BFC Preussen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Würzburger Kickers | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | SV Wehen Wiesbaden | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Free player | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Energie Cottbus | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Holstein Kiel | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hertha Berlin II | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Lichterfelder FC Berlin Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |