Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patricio Álvarez

Atletico GrauThủ mônPER
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Patricio Álvarez là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
106Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—27272.43010692267%83%006,96
Copa de la Liga2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
106
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
15/15
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
470/697 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
134/353 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
230
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patricio Álvarez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-39030013/150——5,94
09/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 0-09000210/120——6,95
20/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-39080020/240——7,24
14/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-19020110/150——6,47
07/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 2-49060022/300——6,72
02/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-09090212/2301/2—8,81
22/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-19040010/170——7,59
15/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 1-09040023/290——7,59
09/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 0-09041119/250——7,80
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysB 0-19042027/2801/1—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20152150 nghìn €
28/09/201521150 nghìn €
27/12/201521300 nghìn €
16/06/201622300 nghìn €
12/12/201622300 nghìn €
21/06/201723300 nghìn €
28/12/201723250 nghìn €
16/04/201925500 nghìn €
14/02/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
19/05/202127400 nghìn €
21/11/202127450 nghìn €
31/05/202228450 nghìn €
21/11/202228450 nghìn €
01/06/202329400 nghìn €
19/11/202329375 nghìn €
27/05/202430350 nghìn €
06/11/202430375 nghìn €
11/06/202531350 nghìn €
05/11/202531350 nghìn €
04/06/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/06/2023CiencianoAtletico GrauChuyển nhượng—
31/12/2022Sport BoysCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2020Free playerSport BoysChuyển nhượng—
15/09/2020Sporting CristalFree playerTrở lại—
31/12/2017FBC MelgarSporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2014Universitario de Deportes IIFBC MelgarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com