
Patricia Gavira Collado
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Patricia Gavira Collado là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
162Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 33% | 2 | 1 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 3 | 3/7 | Đ | 6,05 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/44 | 1 | 2/8 | — | 7,76 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/2 | Đ | 5,30 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 1 | 2/5 | — | 5,49 |
| 01/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/57 | 2 | 2/2 | — | 7,68 |
| 03/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/51 | 3 | 9/12 | — | 7,07 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/37 | 2 | 2/4 | — | 6,91 |
| 22/03/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/55 | 0 | 4/9 | V | 7,02 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực48