
Passakorn Biaothungoi
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Passakorn Biaothungoi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 348 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 55% | 2 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/102 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 3/5 | — | 4,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 3/5 | V | 6,30 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 3/6 | V | 6,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/25 | 3 | 6/11 | — | 6,07 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/4 | — | 5,90 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 4 | 4/5 | — | 5,99 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 4 | 7/11 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ayutthaya United | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ayutthaya United | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Samut Prakan FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | True Bangkok United | Samut Prakan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | True Bangkok United U21 | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực43