
Paschalis Kassos
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Paschalis Kassos là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs AE Kifisias | B 1-6 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/11/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/04/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/04/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/03/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Anagennisi Karditsa | Zakynthos FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Levadiakos | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Niki Volou | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Chania Kissamikos | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | AEL Larisa | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aris Thessaloniki | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Apollon Smirnis | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Iraklis | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Doxa Dramas | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | GS Prosotsani | Doxa Dramas | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Doxa Volaka | GS Prosotsani | Chuyển nhượng | — |