Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pascal Mozie

FC AnnecyTiền vệPOL
18Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Pascal Mozie là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC Annecy.

Tiểu sử Pascal Mozie

Pascal Mozie là tiền vệ của câu lạc bộ FC Annecy, quốc tịch Poland, sinh ngày 06/05/2008 và hiện 18 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Pascal Mozie ra sân 6 trận tại Ligue 2 với 65 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Cao 188 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái, hợp đồng với FC Annecy có hiệu lực đến 29/06/2029 và giá trị thị trường là 600 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Legia Warszawa đến FC Annecy vào ngày 15/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—70810000078%31%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pascal Mozie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs NancyB 1-216000002/501/3—6,01
10/10/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs DijonB 1-27000005/601/2—5,99
12/09/2026Ligue 2@ GuingampB 1-213000002/201/5—5,94
05/09/2026Ligue 2@ GrenobleT 2-16000004/601/2—6,22
29/08/2026Ligue 2vs MetzH 1-114000003/311/3—6,26
25/08/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 1-315000013/401/2—6,02
15/08/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-010000006/600/3—6,76
09/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C2 châu Âu@ FK Aktobe LentoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/202517200 nghìn €
07/12/202517300 nghìn €
03/06/202618600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Legia WarszawaFC AnnecyChuyển nhượng—
16/08/2024Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2024Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
31/10/2023Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com