
Park Su-bin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 7 | 651 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 84% | 39% | 1 | 0 | 4,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 4,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/246 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/53 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/5 | V | 6,12 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 3/7 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/25 | 2 | 4/7 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 3/9 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 0/6 | — | 6,47 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 4 | 4/7 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 7/9 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Seongnam FC | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | AC Nagano Parceiro | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Imabari | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kwangwoon University | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gwacheon High School | Kwangwoon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Yongin FC U15 | Gwacheon High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Yongin Baegam Middle School | Yongin FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Yongin Baegam Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Iridong Elementary School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực34