
Park Su-been là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Tiểu sử Park Su-been
Park Su-been là tiền vệ quốc tịch South Korea, hiện 21 tuổi và thi đấu cho Paju Frontier FC. Ở mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với 140 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39 tại Korean K League 2. Chiều cao 176 cm và cân nặng 69 kg. Giá trị thị trường là 75 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Pohang Steelers đến Paju Frontier FC vào 16/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 5,85 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Pohang Steelers | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2025 | Leganes B | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 13/06/2025 | CD Leganés B | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Pohang Steelers | Leganes B | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Pohang Steelers | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | — | Retired | Chuyển nhượng | — |