Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Min-Jae

Jeju SK FCHậu vệKOR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Park Min-Jae là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—1266100013180%52%005,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/225 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
13/35 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Min-Jae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 2-316000004/600/1—6,30
10/10/2026K League 1@ FC SeoulB 1-2dự bị00000—0———
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ U23 ÚcH 2-2900000333/4013/6——
20/09/2026K League 1@ Gangwon FCT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 2-2900000321/2916/9—6,30
09/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0860000322/2801/4——
05/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 0-0810000031/3727/10——
30/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 3-1780000114/1700/3—6,56
25/08/2026K League 1vs Pohang SteelersB 1-2900100244/5003/7—6,84
22/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900010025/3036/8—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/20262075 nghìn €
20/05/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Yonsei UniversityJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2023Jeju SK U18Yonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2020FC Dobong Wizard U15Jeju SK U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com