Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Jong-Min

Chungnam AsanHậu vệKOR
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15 nghìn €Giá trị

Park Jong-Min là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
808Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1388080004077%57%205,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 5,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/326 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
28/56 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/99 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Jong-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 0-0450000116/1835/10V—
10/10/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1450000010/1412/3—6,70
19/09/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 3-119000000/212/4—6,20
12/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 0-1580000016/2224/12——
06/09/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 0-2260010112/1413/6—6,30
05/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 2-053000019/1202/5—6,99
05/06/2026Korean K League 2@ Busan I ParkH 2-2900000017/2918/13V5,67
19/04/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsH 2-2900010137/4345/9—6,14
12/04/2026Korean K League 2vs Gimhae CityH 1-1900010139/4404/6—6,88
05/04/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 15 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201923100 nghìn €
31/07/201924150 nghìn €
28/12/201924175 nghìn €
22/06/202025150 nghìn €
20/12/202025150 nghìn €
21/06/202126150 nghìn €
25/12/202126100 nghìn €
03/10/202227—
13/03/202429100 nghìn €
13/06/202429125 nghìn €
04/12/202429125 nghìn €
02/06/202530150 nghìn €
15/12/202530175 nghìn €
09/06/20263115 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 15 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2024military service (South Korea)Chungnam AsanChuyển nhượng—
31/12/2023Geoje Citizenmilitary service (South Korea)Chuyển nhượng—
31/12/2021Daejeon KorailGeoje CitizenChuyển nhượng—
06/01/2021Cheonan CityDaejeon KorailChuyển nhượng—
31/12/2017Myongji UniversityCheonan CityChuyển nhượng—
31/12/2013Shinpyeong High SchoolMyongji UniversityChuyển nhượng—
31/12/2011UnknownShinpyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Haemi Middle SchoolUnknownChuyển nhượng—
31/12/2009Cheonan Middle SchoolHaemi Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2007UnknownCheonan Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com