
Park Jin-young
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Park Jin-young là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 6 | 649 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 62% | 4 | 1 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/414 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/69 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/5 | — | 6,73 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 6/7 | — | 6,55 |
| 26/04/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/80 | 1 | 7/11 | — | 7,23 |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Seoul E-Land FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Daegu Football Club | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Hongik University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Yeongdeungpo HS | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gwangtan Middle School | Yeongdeungpo HS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sokcho Middle School | Gwangtan Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực44