
Park Ji-su là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Tiểu sử Park Ji-su
Park Ji-su là hậu vệ của Jeonbuk Hyundai Motors, mang quốc tịch South Korea và 32 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 871 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,22. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng với Jeonbuk Hyundai Motors có thời hạn đến 30/12/2028, sau khi chuyển nhượng từ Wuhan Three Towns vào ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
961Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
961Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 8 | 779 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/48 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/547 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/73 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 5/9 | — | 6,96 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 3/4 | — | 7,03 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 2 | 6/12 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/47 | 0 | 3/4 | — | 7,37 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/03/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 675 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 675 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Wuhan Three Towns | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Portimonense SC | Wuhan Three Towns | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 25/01/2023 | Guangzhou FC(1993-2025) | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Suwon Football Club | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 29/12/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Football Club | Cho mượn | — |
| 20/06/2021 | Suwon Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2021 | Guangzhou FC(1993-2025) | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Gyeongnam FC | Guangzhou FC(1993-2025) | Hết hạn mượn 1.76M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2014 | FC Uijeongbu (-2018) | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Incheon United Club | FC Uijeongbu (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Incheon United U18 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Incheon United Youth | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực60