Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Jae-Yong

Seoul E-Land FCTiền đạoKOR
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Park Jae-Yong là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
2.041Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
32/64Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27222.0411005643271%53%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.041 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
32/64
Sút trong vòng cấm
54
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
337/471 (71%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/195 (53%)
Không chiến thắng / thua
75 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 33
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Jae-Yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 6-2831122220/2802/4—6,60
09/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 1-0820041016/2305/8——
19/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 2-1901011116/2315/12—6,99
12/09/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1900042012/1715/9—6,70
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-079001104/814/8——
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1900020117/2303/9—6,60
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-1901063112/1702/6—8,20
16/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 3-145001007/811/7—6,40
07/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-0900020012/1401/2—6,26
02/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 2-1901011313/2305/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20222125 nghìn €
17/06/202222100 nghìn €
26/12/202222100 nghìn €
22/06/202323300 nghìn €
18/12/202323500 nghìn €
13/06/202424500 nghìn €
04/12/202424450 nghìn €
02/06/202525400 nghìn €
15/12/202525350 nghìn €
09/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Jeonbuk Hyundai MotorsSeoul E-Land FCHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
19/07/2023FC AnyangJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 0.699113M €699 nghìn €
04/01/2022Incheon National UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2018FC Anyang U18Incheon National UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Suwon Samsung Bluewings U15FC Anyang U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Gwangmyeong Gwangdeok Elementary SchoolSuwon Samsung Bluewings U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com