
Park Gi-hyun là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 6 | 515 | 5 | 0 | 1 | 15 | 6 | 74% | 37% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/107 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/58 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/5 | V | 6,29 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 5-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 4/9 | V | 6,21 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 6,62 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 7,64 |
| 17/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 4-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/03/2024 | 19 | — |
| 13/04/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gyeongnam FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Hwaseong FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Gangwon FC | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Gangwon FC U18 | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Shillim Middle School | Gangwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Mokdong Middle School | Shillim Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seoul Daedong Elementary School | Mokdong Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Seoul Winning FC U12 | Seoul Daedong Elementary School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul Youngsin Elementary School | Seoul Winning FC U12 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực33