
Park Dae-Won
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Park Dae-Won là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 7 | 496 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 83% | 57% | 3 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/266 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/5 | V | 6,25 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 09/05/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 1/1 | — | 7,60 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 0/2 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | South Korea University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Suwon Samsung Bluewings U18 | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | — | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Wooman Elementary School | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực43