
Park Chang-Hwan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.233Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1116Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.233 | 2 | 0 | 4 | 34 | 12 | 84% | 47% | 8 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.233 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 802/946 (84%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/73 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/193 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 85
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 47
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 6-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27/30 | 3 | 4/5 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 34/40 | 1 | 6/8 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/30 | 3 | 3/9 | V | 6,05 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/33 | 2 | 4/9 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 32/42 | 1 | 5/9 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 2 | 4/6 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 27/28 | 3 | 6/12 | V | 6,85 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/4 | V | 6,23 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | 0/6 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2023 | Incheon United Club | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Soongsil High School | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Korean high school team | Soongsil High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC KHT Idong U15 | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực41