
Paris Maghoma là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 244 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 78% | 39% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 36% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/93 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 0/1 | V | 6,52 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 31 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | 5/13 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Milton Keynes Dons | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |