
Papuna Poniava là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Spaeri FC.
Tiểu sử Papuna Poniava
Papuna Poniava là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Spaeri FC, mang quốc tịch Georgia, hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân tại Georgia Erovnuli Liga, 976 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € (2016), hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 177 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 18 | 11 | 976 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 976 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/03/2016 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 06/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/04/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/07/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/04/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/05/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/04/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | — |
| 09/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Spaeri FC | FC Toktogul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gareji Sagarejo | Spaeri FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Merani Martvili | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Samgurali Tskhaltubo | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Torpedo Kutaisi | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | FC Metalurgi Rustavi | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Chikhura Sachkhere | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/06/2017 | Dinamo Batumi | Chikhura Sachkhere | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Merani Martvili | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Merani Martvili II | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |