
Pape Habib Gueye
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Pape Habib Gueye là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 29% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 4/13 | V | 6,37 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/01/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 850 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/09/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/10/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Kasimpasa | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Aberdeen F.C. | Kasimpasa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 22/07/2024 | Kristiansund BK | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 25/02/2024 | Aberdeen F.C. | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | KV Kortrijk | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/01/2020 | Aalesund FK | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2018 | Académie Foot Darou Salam | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy40
- Sức mạnh23
- Thể lực46