
Pape Daouda Diong là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Tiểu sử Pape Daouda Diong
Pape Daouda Diong là tiền vệ 20 tuổi, thi đấu cho KVC Westerlo và mang quốc tịch Senegal. Sinh ngày 15/06/2006, cầu thủ cao 190 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại VĐQG Bỉ với 44 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,5 triệu € (2026). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030, và mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 26/08/2026 với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 71% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/25 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 4/5 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 4/9 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/58 | 1 | 3/9 | — | 6,65 |
| 28/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 6-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 4/11 | — | 6,93 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Troyes | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 7/20 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | USL Dunkerque | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | RC Strasbourg Alsace | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Académie Foot Darou Salam | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực41