Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Papa Amady Gadio

Novi PazarTiền vệSEN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Papa Amady Gadio là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
596Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
596Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—1085961006380%53%216,35

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/217 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/93 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Papa Amady Gadio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-227000013/402/4Đ5,47
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1900010021/2536/16—6,21
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2900010142/5308/13—6,43
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1900011135/42513/22—6,70
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0901032120/2356/10—8,20
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-127000009/1104/6V6,25
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-1590000018/2302/7—6,44
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0450000011/1225/7V6,73
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2750000015/2335/8—5,45
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-4300000—00/1—5,64

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/202322150 nghìn €
28/01/202422175 nghìn €
27/06/202422150 nghìn €
07/01/202523200 nghìn €
27/05/202523450 nghìn €
15/12/202524400 nghìn €
25/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Akhmat GroznyNovi PazarChuyển nhượng—
10/09/2025UTS Union Touarga Sport RabatAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
08/09/2023Generation FootUTS Union Touarga Sport RabatChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com