Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Reyna

Juan Pablo IIHậu vệPER
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Paolo Reyna là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—31940001068%50%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/41 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Reyna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-0900000330/3645/6—7,54
11/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-1900110226/3211/2V6,95
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0900022435/4311/4—7,19
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1640000234/3612/7—6,95
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1900110222/2834/7—7,02
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3780000123/2946/11—6,64
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1900010028/31510/13—7,52
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0900030226/4229/11—6,16
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2900000121/3046/10—6,13
26/07/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 2-0900122333/4038/12—8,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201917125 nghìn €
14/02/202018275 nghìn €
08/12/202019350 nghìn €
19/05/202119400 nghìn €
21/11/202120600 nghìn €
31/05/202220700 nghìn €
21/11/202221800 nghìn €
01/06/202321800 nghìn €
03/09/202321750 nghìn €
19/11/202322700 nghìn €
27/05/202422700 nghìn €
06/11/202423800 nghìn €
11/06/202523700 nghìn €
05/11/202524650 nghìn €
24/03/202624550 nghìn €
04/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Universitario De DeportesJuan Pablo IIChuyển nhượng—
31/12/2024FBC MelgarUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2018FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2017Coronel BolognesiFBC Melgar IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com