
Paolo Reyna là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Juan Pablo II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 3 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 50% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/36 | 4 | 5/6 | — | 7,54 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 1/2 | V | 6,95 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 35/43 | 1 | 1/4 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/36 | 1 | 2/7 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 3 | 4/7 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 4 | 6/11 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 5 | 10/13 | — | 7,52 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/42 | 2 | 9/11 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 4 | 6/10 | — | 6,13 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 33/40 | 3 | 8/12 | — | 8,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 17 | 125 nghìn € |
| 14/02/2020 | 18 | 275 nghìn € |
| 08/12/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/09/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Universitario De Deportes | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FBC Melgar | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FBC Melgar II | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Coronel Bolognesi | FBC Melgar II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực50