Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Fuentes

Comerciantes UnidosHậu vệPER
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Paolo Fuentes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.176Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—14141.1763019486%41%516,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.176 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/350 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/72 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
77
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/73 (41%)
Không chiến thắng / thua
11 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Fuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-1870020422/2622/7—6,79
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-290001002/501/10—5,94
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2100000—0———
31/05/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-4820000027/2911/2—6,12
23/05/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 1-1900000021/2601/1—6,39
17/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 0-2900000045/5003/7—6,56
04/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4900000021/2403/6V5,60
15/04/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaB 0-323000007/702/3Đ5,27
06/04/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 2-1901021020/2112/9V7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201922350 nghìn €
14/02/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
08/12/202024350 nghìn €
19/05/202125300 nghìn €
21/11/202125550 nghìn €
31/05/202226675 nghìn €
21/11/202226675 nghìn €
27/03/202326600 nghìn €
24/10/202327400 nghìn €
27/05/202428400 nghìn €
06/11/202428375 nghìn €
11/06/202529350 nghìn €
05/11/202529350 nghìn €
04/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 675 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Inter de San CarlosComerciantes UnidosChuyển nhượng—
03/07/2026Juan Pablo IIInter de San CarlosChuyển nhượng—
31/12/2025Alianza Universidad de HuánucoJuan Pablo IIChuyển nhượng—
30/06/2025AD TarmaAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
31/12/2024CiencianoAD TarmaChuyển nhượng—
31/12/2023Free playerCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2022CiencianoFree playerTrở lại—
31/12/2021Sport BoysCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2020FBC MelgarSport BoysChuyển nhượng—
31/12/2017FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com