
Paolo Fernandes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 215 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 83% | 45% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/33 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 4 | 9/16 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 2/9 | — | 7,92 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 4/8 | — | 6,92 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 3/12 | — | 5,44 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 1/6 | — | 6,01 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-5 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 3/8 | — | 6,11 |
| 06/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 3 | 4/6 | — | 5,93 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 0 | 3/8 | — | 7,70 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 22/25 | 2 | 7/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/10/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 29/06/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | AEK Athens | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Khaleej | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | AEK Athens | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Volos NPS | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 15/09/2022 | AEK Athens | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Volos NPS | AEK Athens | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2021 | Castellon | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Manchester City U21 | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Perugia | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Manchester City U21 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | NAC Breda | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Manchester City U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Zaragoza Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực40