
Paolo Dametto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
853Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 853 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 84% | 57% | 2 | 0 | 5,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 853 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/408 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/48 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Altamura | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/3 | V | 6,10 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 7/10 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/42 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/6 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 5/7 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/71 | 0 | 5/10 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/59 | 0 | 0/4 | — | 5,50 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 1 | 4/6 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/42 | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/06/2012 | 18 | 350 nghìn € |
| 14/02/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/06/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2014 | 21 | 275 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/06/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/02/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 275 nghìn €.