Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Dametto

Cosenza Calcio 1914Hậu vệITA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Paolo Dametto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—11119431009484%58%205,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 5,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/444 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/52 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
10
Phá bóng
54
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/73 (58%)
Không chiến thắng / thua
26 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Dametto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1900031130/3628/12—7,10
18/10/2026Serie Cvs AltamuraB 1-3530000016/2002/3V6,10
13/10/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 2-1900000034/4117/10—7,20
04/10/2026Serie Cvs FoggiaB 0-2900010029/4205/7—6,70
26/09/2026Serie C@ BariB 0-1800020020/2602/6—5,60
19/09/2026Serie Cvs ScafateseH 1-1900000025/3505/7—6,80
15/09/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 2-5900000162/7105/10—6,60
12/09/2026Serie Cvs CaveseH 0-0900000038/4213/5—6,80
08/09/2026Serie C@ Catania FCB 0-4900011054/5900/4—5,50
30/08/2026Serie Cvs PotenzaB 1-2901011023/2714/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201218200 nghìn €
03/06/201218350 nghìn €
14/02/201319350 nghìn €
06/06/201319350 nghìn €
06/03/201420300 nghìn €
30/07/201421275 nghìn €
20/01/201521250 nghìn €
21/06/201521200 nghìn €
29/06/201623100 nghìn €
11/12/201623100 nghìn €
19/06/201723100 nghìn €
17/12/201724125 nghìn €
18/06/201824150 nghìn €
13/12/201825125 nghìn €
19/06/201925100 nghìn €
15/12/201926125 nghìn €
15/06/202026125 nghìn €
28/02/20212775 nghìn €
23/06/20212775 nghìn €
31/01/202228100 nghìn €
27/06/202229100 nghìn €
19/12/202229150 nghìn €
19/06/202329200 nghìn €
20/12/202330250 nghìn €
17/06/202430300 nghìn €
18/12/202431300 nghìn €
18/06/202531300 nghìn €
16/12/202532300 nghìn €
18/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com