Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pang Zhiquan

Tai'an TiankuangTiền đạoCHN
36Tuổi
195Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pang Zhiquan là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.

Tiểu sử Pang Zhiquan

Pang Zhiquan là tiền đạo 36 tuổi, mang quốc tịch China, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 92 kg và sinh ngày 16/08/1990. Ở mùa 2026, Pang Zhiquan ra sân 24 trận với 415 phút thi đấu và ghi 3 bàn, điểm trung bình 6,43. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 07/03/2026 từ Dalian Hanyu, còn giá trị thị trường cao nhất đạt 75 nghìn € năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
0Đá chính
415Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—230412300221261%54%206,71
Cúp FA Trung Quốc2026—10300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/111 (61%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pang Zhiquan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BB 0-236000002/401/1—6,35
12/10/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluH 0-015000001/40——6,47
07/10/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 3-025001103/501/1—6,58
19/09/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BH 1-112000005/1002/2—6,54
12/09/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BH 0-014000004/400/1—6,46
15/08/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiB 0-125003214/401/2—6,82
08/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BH 0-013000003/50——6,78
02/08/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionB 1-218001101/30——6,47
29/07/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticH 2-220001003/40——6,51
26/07/2026Chinese Football League 2@ Shanghai Port BT 3-214000007/1003/5—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20122125 nghìn €
04/06/20152425 nghìn €
18/12/20152525 nghìn €
19/06/20162525 nghìn €
19/11/20162675 nghìn €
04/03/20172675 nghìn €
18/06/20172675 nghìn €
30/11/20172750 nghìn €
24/11/20182875 nghìn €
04/09/20192925 nghìn €
26/12/20192925 nghìn €
07/05/20213025 nghìn €
27/08/20213150 nghìn €
14/01/20223125 nghìn €
08/01/20233275 nghìn €
19/04/202332—
20/03/20243325 nghìn €
16/06/20243325 nghìn €
02/12/20243425 nghìn €
13/03/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/03/2026Dalian HanyuTai'an TiankuangChuyển nhượng—
16/03/2025Shaanxi UnionDalian HanyuChuyển nhượng—
19/04/2023Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Shaanxi UnionChuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerShaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2019Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Free PlayerTrở lại—
12/07/2018Guizhou FC ReservesShaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2017Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Guizhou FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2013Qingdao Hainiu ReservesGuizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2012Qingdao HainiuQingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
31/12/2009UnknownQingdao HainiuChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com