Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pan Yuchen

33Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pan Yuchen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—1075790044071%56%206,70
Cúp FA Trung Quốc2026—103400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/187 (71%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/55 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pan Yuchen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 1-0900010227/3327/10—6,58
09/08/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 2-2890000114/1904/9—6,13
01/08/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsH 0-019000012/203/4Đ5,96
29/07/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 2-290000039/1803/5—6,57
25/07/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondH 2-2900010513/2303/5—6,51
22/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 2-05301000—0——6,80
19/07/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 0-069000019/1604/10—6,68
27/06/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuT 2-1dự bị00000—0———
23/06/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarH 0-0870010323/3201/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20121925 nghìn €
18/12/20152325 nghìn €
19/06/20162375 nghìn €
19/11/20162350 nghìn €
21/03/20172450 nghìn €
18/06/20172425 nghìn €
24/11/20172450 nghìn €
03/06/20182550 nghìn €
01/12/201825100 nghìn €
04/09/20192675 nghìn €
26/12/20192775 nghìn €
25/12/20202875 nghìn €
27/08/20212875 nghìn €
12/01/20222975 nghìn €
08/01/202330100 nghìn €
24/04/202330—
20/03/20243125 nghìn €
16/06/20243125 nghìn €
02/12/20243250 nghìn €
22/06/20253250 nghìn €
08/12/20253325 nghìn €
16/03/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Xiamen FeiluLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
24/02/2026Jiangxi LushanXiamen FeiluChuyển nhượng—
20/07/2025Lanzhou Longyuan AthleticJiangxi LushanChuyển nhượng—
24/04/2023Qingdao HainiuLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
12/04/2022Dingnan UnitedQingdao HainiuChuyển nhượng—
29/02/2016Qingdao Hainiu ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
30/12/2015Dingnan UnitedQingdao Hainiu ReservesCho mượn—
30/06/2015Qingdao Hainiu ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
30/06/2014Qingdao HainiuQingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
30/12/2013Shandong Tengding(2012-2015)Qingdao HainiuCho mượn—
31/01/2013Qingdao HainiuShandong Tengding(2012-2015)Chuyển nhượng—
31/12/2011UnknownQingdao HainiuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com