Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pall Klettskard

KI KlaksvikTiền đạoFRO
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pall Klettskard là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
312Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
3,17Bàn/90 phút
28Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—212024290100——20—
Faroe Islands Cup2026—447020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 242 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pall Klettskard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-29010000—0——7,09
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 0-08000000—0——6,50
15/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanB 0-59000000—0——6,50
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-18500000—0—V6,12
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-19000000—0——6,70
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Kauno ZalgirisH 0-08400000—0———
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Atert BissenT 2-18911000—0——7,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Atert BissenT 2-19010000—0———
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ LatviaT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026European Baltic Cup@ EstoniaB 0-1700000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2010: —2010: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2018: —2021: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201019—
16/02/20101950 nghìn €
28/12/20122275 nghìn €
27/06/201828—
08/01/20213075 nghìn €
02/03/20233275 nghìn €
07/11/20233375 nghìn €
27/06/20243475 nghìn €
12/11/20243475 nghìn €
23/06/20253575 nghìn €
18/11/20253575 nghìn €
22/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com