Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pakwo Abdoul Rachide Gnanou

Gnistan HelsinkiHậu vệBUR
2004Năm sinh
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Pakwo Abdoul Rachide Gnanou là hậu vệ sinh năm 2004 quốc tịch BUR, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.536Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1268Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—1030000066%66%006,15
Veikkausliiga Phần Lan2026—30292.53320219675%58%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.533 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
715/945 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
66/181 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
59 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
53
Phá bóng
174
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
149/254 (58%)
Không chiến thắng / thua
64 / 51
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
85 / 54
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
281
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pakwo Abdoul Rachide Gnanou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Inter TurkuB 3-414101101/223/4—6,67
24/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs AC OuluB 3-4850000022/2825/11—5,92
17/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ HJK HelsinkiB 0-460000008/1524/10—6,02
12/10/2026Veikkausliiga Phần Lan@ Vaasa VPSB 0-1900010033/4037/9—6,75
07/10/2026Veikkausliiga Phần Lanvs Inter TurkuH 0-0900010120/3048/10—6,48
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs BeninH 1-13000002/304/6—6,15
18/09/2026Veikkausliiga Phần Lanvs HJK HelsinkiH 1-1900000012/1603/6—6,50
12/09/2026Veikkausliiga Phần Lan@ AC OuluT 2-1900000023/3449/20V6,03
08/09/2026Veikkausliiga Phần Lanvs KuPsH 1-1900000025/3602/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20252050 nghìn €
01/09/202520200 nghìn €
19/11/202521300 nghìn €
14/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com