
Paige Nielsen là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Tiểu sử Paige Nielsen
Paige Nielsen là hậu vệ thi đấu cho Houston Dash (nữ), mang quốc tịch United States và 33 tuổi, sinh ngày 14/10/1993. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) với tổng 2065 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Toàn bộ 26 trận mùa này đều được thi đấu tại VĐQG Mỹ (nữ). Chiều cao được ghi nhận là 165 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.065Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 25 | 2.065 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 59% | 4 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.065 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 902/1084 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 57/152 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 146
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/131 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/78 | 2 | 4/6 | — | 7,26 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 5/6 | V | 6,41 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/47 | 1 | 1/4 | — | 5,58 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 4/6 | — | 6,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 3/10 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 7/10 | V | 5,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 0/3 | — | 5,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực47