
Paetur Joensson Petersen
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Paetur Joensson Petersen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo B36 Torshavn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.026Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 12 | 12 | 1.026 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.026 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,12 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/11/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | Hillerod Fodbold | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | B36 Torshavn | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | KI Klaksvik | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | KA Akureyri | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | HB Torshavn | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | EB Streymur | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | B36 Torshavn | EB Streymur | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | EB Streymur | B36 Torshavn | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | B36 Torshavn | EB Streymur | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | B36 Torshavn II | B36 Torshavn | Chuyển nhượng | — |