
Pacheco là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 3,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/01/2015 | 23 | — |
| 04/08/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Ponte Preta | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Guarani SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Operario Ferroviario PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Ituano SP | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2019 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Clube Atlético Linense (SP) | Esporte Clube Noroeste (SP) | Cho mượn | — |
| 18/04/2018 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2017 | CA Votuporanguense (SP) | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Free player | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2016 | Ituano SP | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2014 | Paulínia FC (SP) | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paulista FC (SP) | Paulínia FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Red Bull Bragantino | Paulista FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Paulínia FC (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Criciuma | Paulínia FC (SP) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Paulínia FC (SP) | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Clube Atlético Linense (SP) | Paulínia FC (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Paulínia FC (SP) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực41